TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miaulement

danh từ giống đực (m)
/mjol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

miaulement nghĩa là tiếng meo meo, tiếng gầm.

Nghĩa của miaulement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng meo meo (của mèo).
  2. Tiếng gầm (của cọp).
  3. Nghĩa rộng Tiếng rít (của đàn, kèn..).

Dạng từ của miaulement

Đi với mạo từ: un miaulement · le miaulement

Số nhiềumiaulements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a miaow

Câu hỏi thường gặp

miaulement nghĩa là gì?

miaulement (danh từ) nghĩa là tiếng meo meo, tiếng gầm.

miaulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miaulement (giọng Pháp chuẩn): /mjol.mɑ̃/.

miaulement là giống đực hay giống cái?

miaulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.