TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messidor

danh từ giống đực (m)
/mɛ.si.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

messidor nghĩa là tháng gặt hái.

Nghĩa của messidor

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng gặt hái (lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của messidor

Đi với mạo từ: un messidor · le messidor

Số nhiềumessidors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Messidor (the tenth month of the French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

messidor nghĩa là gì?

messidor (danh từ) nghĩa là tháng gặt hái.

messidor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messidor (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.si.dɔʁ/.

messidor là giống đực hay giống cái?

messidor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.