messianisme
danh từ giống đực (m)
/me.sja.nizm/ giọng máy của trình duyệt
messianisme nghĩa là thuyết cứu thế.
Nghĩa của messianisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thuyết cứu thế.
Dạng từ của messianisme
Đi với mạo từ: un messianisme · le messianisme
| Số nhiều | messianismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ messianism
Câu hỏi thường gặp
messianisme nghĩa là gì?
messianisme (danh từ) nghĩa là thuyết cứu thế.
messianisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của messianisme (giọng Pháp chuẩn): /me.sja.nizm/.
messianisme là giống đực hay giống cái?
messianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).