TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messianisme

danh từ giống đực (m)
/me.sja.nizm/ giọng máy của trình duyệt

messianisme nghĩa là thuyết cứu thế.

Nghĩa của messianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết cứu thế.

Dạng từ của messianisme

Đi với mạo từ: un messianisme · le messianisme

Số nhiềumessianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messianism

Câu hỏi thường gặp

messianisme nghĩa là gì?

messianisme (danh từ) nghĩa là thuyết cứu thế.

messianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messianisme (giọng Pháp chuẩn): /me.sja.nizm/.

messianisme là giống đực hay giống cái?

messianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.