TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merlin

danh từ giống đực (m)
/mɛʁ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

merlin nghĩa là búa giết bò, rìu bổ củi.

Nghĩa của merlin

Danh từ · giống đực

  1. Búa giết bò.
  2. Rìu bổ củi.
  3. Hàng hải Sợi dây bện ba.

Dạng từ của merlin

Đi với mạo từ: un merlin · le merlin

Số nhiềumerlins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splitting maul: an axe with a long handle, the blade of which is coupled with a broad side that can be used as a sledgehammer

Câu hỏi thường gặp

merlin nghĩa là gì?

merlin (danh từ) nghĩa là búa giết bò, rìu bổ củi.

merlin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merlin (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.lɛ̃/.

merlin là giống đực hay giống cái?

merlin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.