TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁl/ giọng máy của trình duyệt

merle nghĩa là chim hét.

Nghĩa của merle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hét.

Dạng từ của merle

Đi với mạo từ: un merle · le merle

Số nhiềumerles
Giống cáimerlesse

Cụm từ, thành ngữ với merle

  • dénicheur de merles — người tháo vát
  • fin merle — người xảo quyệt
  • merle blanc — người hiếm; vật hiếm; của hiếm
  • beau merle; vilain merle — người đáng khinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackbird; Eurasian blackbird (Turdus merula)

Câu hỏi thường gặp

merle nghĩa là gì?

merle (danh từ) nghĩa là chim hét.

merle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merle (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁl/.

merle là giống đực hay giống cái?

merle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.