merle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁl/ giọng máy của trình duyệt
merle nghĩa là chim hét.
Nghĩa của merle
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim hét.
Dạng từ của merle
Đi với mạo từ: un merle · le merle
| Số nhiều | merles |
| Giống cái | merlesse |
Cụm từ, thành ngữ với merle
- dénicheur de merles — người tháo vát
- fin merle — người xảo quyệt
- merle blanc — người hiếm; vật hiếm; của hiếm
- beau merle; vilain merle — người đáng khinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackbird; Eurasian blackbird (Turdus merula)
Câu hỏi thường gặp
merle nghĩa là gì?
merle (danh từ) nghĩa là chim hét.
merle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merle (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁl/.
merle là giống đực hay giống cái?
merle là danh từ giống đực (dùng với un, le).