TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercurescéine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mercurescéine nghĩa là Mecurexein, mecurocrom, mebromin.

Nghĩa của mercurescéine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Mecurexein, mecurocrom, mebromin.

Dạng từ của mercurescéine

Đi với mạo từ: une mercurescéine · la mercurescéine

Số nhiềumercurescéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercuresceine

Câu hỏi thường gặp

mercurescéine nghĩa là gì?

mercurescéine (danh từ) nghĩa là Mecurexein, mecurocrom, mebromin.

mercurescéine là giống đực hay giống cái?

mercurescéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.