TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mensualisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mensualisation nghĩa là Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).

Nghĩa của mensualisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).

Dạng từ của mensualisation

Đi với mạo từ: une mensualisation · la mensualisation

Số nhiềumensualisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monthly payment (salary, hire purchase etc)

Câu hỏi thường gặp

mensualisation nghĩa là gì?

mensualisation (danh từ) nghĩa là Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).

mensualisation là giống đực hay giống cái?

mensualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.