mensualisation
mensualisation nghĩa là Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).
Nghĩa của mensualisation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).
Dạng từ của mensualisation
Đi với mạo từ: une mensualisation · la mensualisation
| Số nhiều | mensualisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monthly payment (salary, hire purchase etc)
Câu hỏi thường gặp
mensualisation nghĩa là gì?
mensualisation (danh từ) nghĩa là Sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ).
mensualisation là giống đực hay giống cái?
mensualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).