TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menstruel

/mɑ̃s.tʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

menstruel nghĩa là Xem menstruation.

Nghĩa của menstruel

Tính từ

  1. xem menstruation — Kinh nguyệt, sự hành kinh.
    • Cycle menstruelchu kỳ kinh nguyệt

Dạng từ của menstruel

Số nhiềumenstruels
Giống cáimenstruelle
Giống cái số nhiềumenstruelles

Họ từ của menstruel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monthly; mensural; menstrual

Câu hỏi thường gặp

menstruel nghĩa là gì?

menstruel (tính từ) nghĩa là Xem menstruation.

menstruel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menstruel (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃s.tʁy.ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.