TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maxime

danh từ giống cái (f)
/mak.sim/ giọng máy của trình duyệt

maxime nghĩa là châm ngôn.

Nghĩa của maxime

Danh từ · giống cái

  1. Châm ngôn.

Dạng từ của maxime

Đi với mạo từ: une maxime · la maxime

Số nhiềumaximes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maxim

Câu hỏi thường gặp

maxime nghĩa là gì?

maxime (danh từ) nghĩa là châm ngôn.

maxime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maxime (giọng Pháp chuẩn): /mak.sim/.

maxime là giống đực hay giống cái?

maxime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.