TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maximalisme

danh từ giống đực (m)
/mak.si.ma.lizm/ giọng máy của trình duyệt

maximalisme nghĩa là Như bolchevisme.

Nghĩa của maximalisme

Danh từ · giống đực

  1. Như bolchevisme.

Dạng từ của maximalisme

Đi với mạo từ: un maximalisme · le maximalisme

Số nhiềumaximalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maximalism

Câu hỏi thường gặp

maximalisme nghĩa là gì?

maximalisme (danh từ) nghĩa là Như bolchevisme.

maximalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maximalisme (giọng Pháp chuẩn): /mak.si.ma.lizm/.

maximalisme là giống đực hay giống cái?

maximalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.