TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massorétique

giọng máy của trình duyệt

massorétique nghĩa là chú giải kinh thánh.

Nghĩa của massorétique

Tính từ

  1. Chú giải kinh thánh.

Dạng từ của massorétique

Số nhiềumassorétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Massoretic

Câu hỏi thường gặp

massorétique nghĩa là gì?

massorétique (tính từ) nghĩa là chú giải kinh thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.