TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

massier nghĩa là người mang gậy lễ.

Nghĩa của massier

Danh từ · giống đực

  1. Học sinh thu tiền góp (trong xưởng mỹ thuật).
  2. Sử học Người mang gậy lễ (trong buổi lễ).

Dạng từ của massier

Đi với mạo từ: un massier · le massier

Số nhiềumassiers
Giống cáimassière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beadle

Câu hỏi thường gặp

massier nghĩa là gì?

massier (danh từ) nghĩa là người mang gậy lễ.

massier là giống đực hay giống cái?

massier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.