maskinongé
danh từ giống đực (m)
/mas.ki.nɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
maskinongé nghĩa là cá chó.
Nghĩa của maskinongé
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá chó (tiếng dùng ở Ca-na-da).
Dạng từ của maskinongé
Đi với mạo từ: un maskinongé · le maskinongé
| Số nhiều | maskinongés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muskellunge
Câu hỏi thường gặp
maskinongé nghĩa là gì?
maskinongé (danh từ) nghĩa là cá chó.
maskinongé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maskinongé (giọng Pháp chuẩn): /mas.ki.nɔ̃.ʒe/.
maskinongé là giống đực hay giống cái?
maskinongé là danh từ giống đực (dùng với un, le).