TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maskinongé

danh từ giống đực (m)
/mas.ki.nɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

maskinongé nghĩa là cá chó.

Nghĩa của maskinongé

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá chó (tiếng dùng ở Ca-na-da).

Dạng từ của maskinongé

Đi với mạo từ: un maskinongé · le maskinongé

Số nhiềumaskinongés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muskellunge

Câu hỏi thường gặp

maskinongé nghĩa là gì?

maskinongé (danh từ) nghĩa là cá chó.

maskinongé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maskinongé (giọng Pháp chuẩn): /mas.ki.nɔ̃.ʒe/.

maskinongé là giống đực hay giống cái?

maskinongé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.