TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martyrium

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

martyrium nghĩa là giáo đường tuẫn đạo.

Nghĩa của martyrium

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thờ người tử vì đạo, giáo đường tuẫn đạo.

Dạng từ của martyrium

Đi với mạo từ: un martyrium · le martyrium

Số nhiềumartyriums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martyrium

Câu hỏi thường gặp

martyrium nghĩa là gì?

martyrium (danh từ) nghĩa là giáo đường tuẫn đạo.

martyrium là giống đực hay giống cái?

martyrium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.