TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martingale

danh từ giống cái (f)
/maʁ.tɛ̃.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

martingale nghĩa là dây ghì đầu, đai nịt.

Nghĩa của martingale

Danh từ · giống cái

  1. Dây ghì đầu (ngựa).
  2. Đai nịt (do).
  3. Đánh bài (đánh cờ) lối đặt tăng dần.

Dạng từ của martingale

Đi với mạo từ: une martingale · la martingale

Số nhiềumartingales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martingale

Câu hỏi thường gặp

martingale nghĩa là gì?

martingale (danh từ) nghĩa là dây ghì đầu, đai nịt.

martingale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martingale (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tɛ̃.ɡal/.

martingale là giống đực hay giống cái?

martingale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.