TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martiner

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

martiner nghĩa là rèn bằng búa giã.

Nghĩa của martiner

Ngoại động từ

  1. Rèn bằng búa giã.

Câu hỏi thường gặp

martiner nghĩa là gì?

martiner (ngoại động từ) nghĩa là rèn bằng búa giã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.