TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marsupial

/maʁ.sy.pjal/ giọng máy của trình duyệt

marsupial nghĩa là hình túi, thú có túi, bộ có túi.

Nghĩa của marsupial

Tính từ

  1. Động vật học (có) hình túi.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú có túi.
  2. Số nhiều (marsupiaux) bộ có túi.

Dạng từ của marsupial

Số nhiềumarsupiaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marsupial

Câu hỏi thường gặp

marsupial nghĩa là gì?

marsupial (tính từ, danh từ) nghĩa là hình túi, thú có túi, bộ có túi.

marsupial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marsupial (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.sy.pjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.