TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marsouin

danh từ giống đực (m)
/maʁ.swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

marsouin nghĩa là cá heo, lính thủy đánh bộ.

Nghĩa của marsouin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá heo.
  2. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Lính thủy đánh bộ.

Dạng từ của marsouin

Đi với mạo từ: un marsouin · le marsouin

Số nhiềumarsouins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porpoise

Câu hỏi thường gặp

marsouin nghĩa là gì?

marsouin (danh từ) nghĩa là cá heo, lính thủy đánh bộ.

marsouin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marsouin (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.swɛ̃/.

marsouin là giống đực hay giống cái?

marsouin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.