TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marouflage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

marouflage nghĩa là sự dán tranh, vải bồi tranh.

Nghĩa của marouflage

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Sự dán tranh.
  2. Hội họa Vải bồi tranh.

Dạng từ của marouflage

Đi với mạo từ: un marouflage · le marouflage

Số nhiềumarouflages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marouflage

Câu hỏi thường gặp

marouflage nghĩa là gì?

marouflage (danh từ) nghĩa là sự dán tranh, vải bồi tranh.

marouflage là giống đực hay giống cái?

marouflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.