marmoriser
giọng máy của trình duyệt
marmoriser nghĩa là cẩm thạch hóa.
Nghĩa của marmoriser
Ngoại động từ
- Cẩm thạch hóa.
Câu hỏi thường gặp
marmoriser nghĩa là gì?
marmoriser (ngoại động từ) nghĩa là cẩm thạch hóa.
marmoriser nghĩa là cẩm thạch hóa.
marmoriser (ngoại động từ) nghĩa là cẩm thạch hóa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.