TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marketing

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ke.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

marketing nghĩa là Tài chính sự nghiên cứu thị trường.

Nghĩa của marketing

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự nghiên cứu thị trường.

Dạng từ của marketing

Đi với mạo từ: un marketing · le marketing

Số nhiềumarketings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marketing

Câu hỏi thường gặp

marketing nghĩa là gì?

marketing (danh từ) nghĩa là Tài chính sự nghiên cứu thị trường.

marketing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marketing (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ke.tiŋ/.

marketing là giống đực hay giống cái?

marketing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.