marketing
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ke.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt
marketing nghĩa là Tài chính sự nghiên cứu thị trường.
Nghĩa của marketing
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính sự nghiên cứu thị trường.
Dạng từ của marketing
Đi với mạo từ: un marketing · le marketing
| Số nhiều | marketings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marketing
Câu hỏi thường gặp
marketing nghĩa là gì?
marketing (danh từ) nghĩa là Tài chính sự nghiên cứu thị trường.
marketing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marketing (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ke.tiŋ/.
marketing là giống đực hay giống cái?
marketing là danh từ giống đực (dùng với un, le).