TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mariné

/ma.ʁi.ne/ giọng máy của trình duyệt

mariné nghĩa là ướp, ướp mắm muối.

Nghĩa của mariné

Tính từ

  1. Ướp, ướp mắm muối (thịt, cá).

Dạng từ của mariné

Số nhiềumarinés
Giống cáimarinée

Câu hỏi thường gặp

mariné nghĩa là gì?

mariné (tính từ) nghĩa là ướp, ướp mắm muối.

mariné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mariné (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.