TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maraudeur

danh từ cả hai giống
/ma.ʁo.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

maraudeur nghĩa là Kẻ ăn trộm rau quả (trong vườn).

Nghĩa của maraudeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ăn trộm rau quả (trong vườn).

Dạng từ của maraudeur

Số nhiềumaraudeurs
Giống cáimaraudeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prowler; marauder

Câu hỏi thường gặp

maraudeur nghĩa là gì?

maraudeur (danh từ) nghĩa là Kẻ ăn trộm rau quả (trong vườn).

maraudeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maraudeur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁo.dœʁ/.

maraudeur là giống đực hay giống cái?

maraudeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.