TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuterge

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

manuterge nghĩa là khăn lau tay.

Nghĩa của manuterge

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khăn lau tay (của giáo sĩ khi làm lễ).

Dạng từ của manuterge

Đi với mạo từ: un manuterge · le manuterge

Số nhiềumanuterges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manuterge

Câu hỏi thường gặp

manuterge nghĩa là gì?

manuterge (danh từ) nghĩa là khăn lau tay.

manuterge là giống đực hay giống cái?

manuterge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.