TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mantisse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mantisse nghĩa là phần định trị.

Nghĩa của mantisse

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Phần định trị.

Dạng từ của mantisse

Đi với mạo từ: une mantisse · la mantisse

Số nhiềumantisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantissa

Câu hỏi thường gặp

mantisse nghĩa là gì?

mantisse (danh từ) nghĩa là phần định trị.

mantisse là giống đực hay giống cái?

mantisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.