TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manganique

giọng máy của trình duyệt

manganique nghĩa là (thuộc) mangan II.

Nghĩa của manganique

Tính từ

  1. Hóa học (thuộc) mangan II.

Dạng từ của manganique

Số nhiềumanganiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ manganic

Câu hỏi thường gặp

manganique nghĩa là gì?

manganique (tính từ) nghĩa là (thuộc) mangan II.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.