TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandoline

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.dɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

mandoline nghĩa là đàn măngđôlin.

Nghĩa của mandoline

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Đàn măngđôlin.

Dạng từ của mandoline

Đi với mạo từ: une mandoline · la mandoline

Số nhiềumandolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandolin; vegetable slicer, mandoline

Câu hỏi thường gặp

mandoline nghĩa là gì?

mandoline (danh từ) nghĩa là đàn măngđôlin.

mandoline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandoline (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.dɔ.lin/.

mandoline là giống đực hay giống cái?

mandoline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.