TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mancipation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mancipation nghĩa là sự chuyển nhượng.

Nghĩa của mancipation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý; sử học Sự chuyển nhượng.

Dạng từ của mancipation

Đi với mạo từ: une mancipation · la mancipation

Số nhiềumancipations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mancipation

Câu hỏi thường gặp

mancipation nghĩa là gì?

mancipation (danh từ) nghĩa là sự chuyển nhượng.

mancipation là giống đực hay giống cái?

mancipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.