TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mammalogie

danh từ giống cái (f)
/ma.ma.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

mammalogie nghĩa là khoa thú.

Nghĩa của mammalogie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa động vật có vú, khoa thú.

Dạng từ của mammalogie

Đi với mạo từ: une mammalogie · la mammalogie

Số nhiềumammalogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammalogy (branch of zoology which aims to study mammals)

Câu hỏi thường gặp

mammalogie nghĩa là gì?

mammalogie (danh từ) nghĩa là khoa thú.

mammalogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammalogie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ma.lɔ.ʒi/.

mammalogie là giống đực hay giống cái?

mammalogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.