maltôte
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
maltôte nghĩa là thuế lạm thu, thuế đặc biệt.
Nghĩa của maltôte
Danh từ · giống cái
- Thuế lạm thu.
- Sử học Thuế đặc biệt.
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Bọn người thu thuế.
Dạng từ của maltôte
Đi với mạo từ: une maltôte · la maltôte
| Số nhiều | maltôtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a tax, especially a harsh or illegal one
Câu hỏi thường gặp
maltôte nghĩa là gì?
maltôte (danh từ) nghĩa là thuế lạm thu, thuế đặc biệt.
maltôte là giống đực hay giống cái?
maltôte là danh từ giống cái (dùng với une, la).