TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maltôte

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

maltôte nghĩa là thuế lạm thu, thuế đặc biệt.

Nghĩa của maltôte

Danh từ · giống cái

  1. Thuế lạm thu.
  2. Sử học Thuế đặc biệt.
  3. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Bọn người thu thuế.

Dạng từ của maltôte

Đi với mạo từ: une maltôte · la maltôte

Số nhiềumaltôtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tax, especially a harsh or illegal one

Câu hỏi thường gặp

maltôte nghĩa là gì?

maltôte (danh từ) nghĩa là thuế lạm thu, thuế đặc biệt.

maltôte là giống đực hay giống cái?

maltôte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.