TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malté

giọng máy của trình duyệt

malté nghĩa là mạch nha hóa, trộn mạch nha, pha mạch nha.

Nghĩa của malté

Tính từ

  1. Mạch nha hóa.
  2. Trộn mạch nha, pha mạch nha.

Câu hỏi thường gặp

malté nghĩa là gì?

malté (tính từ) nghĩa là mạch nha hóa, trộn mạch nha, pha mạch nha.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.