TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malonique

giọng máy của trình duyệt

malonique nghĩa là Axit malonic.

Nghĩa của malonique

Tính từ

  1. Hóa học Axit malonic.

Dạng từ của malonique

Số nhiềumaloniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ malonic

Câu hỏi thường gặp

malonique nghĩa là gì?

malonique (tính từ) nghĩa là Axit malonic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.