TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malbâti

giọng máy của trình duyệt

malbâti nghĩa là xấu xí.

Nghĩa của malbâti

Tính từ

  1. Xấu xí, bất thành nhân dạng (người) (cũng) mal bâti.

Dạng từ của malbâti

Số nhiềumalbâtis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badly-built person

Câu hỏi thường gặp

malbâti nghĩa là gì?

malbâti (tính từ) nghĩa là xấu xí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.