TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malandre

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

malandre nghĩa là vết nẻ khoeo chân, mắt mục.

Nghĩa của malandre

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Vết nẻ khoeo chân (ngựa).
  2. Mắt mục (ở khúc gỗ).

Dạng từ của malandre

Đi với mạo từ: une malandre · la malandre

Số nhiềumalandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malanders; leprosy

Câu hỏi thường gặp

malandre nghĩa là gì?

malandre (danh từ) nghĩa là vết nẻ khoeo chân, mắt mục.

malandre là giống đực hay giống cái?

malandre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.