malaire
/malɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
malaire nghĩa là má.
Nghĩa của malaire
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) má.
- Région malairevùng má
Dạng từ của malaire
| Số nhiều | malaires |
Cụm từ, thành ngữ với malaire
- os malaire — xương gò má, xương quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ malar
Câu hỏi thường gặp
malaire nghĩa là gì?
malaire (tính từ) nghĩa là má.
malaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malaire (giọng Pháp chuẩn): /malɛʁ/.