TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majordome

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒɔʁ.dɔm/ giọng máy của trình duyệt

majordome nghĩa là quan đại nội, bếp trưởng.

Nghĩa của majordome

Danh từ · giống đực

  1. Quan đại nội.
  2. Bếp trưởng.

Dạng từ của majordome

Đi với mạo từ: un majordome · le majordome

Số nhiềumajordomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majordomo

Câu hỏi thường gặp

majordome nghĩa là gì?

majordome (danh từ) nghĩa là quan đại nội, bếp trưởng.

majordome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majordome (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔʁ.dɔm/.

majordome là giống đực hay giống cái?

majordome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.