TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnum

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maɡ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

magnum nghĩa là chai đại.

Nghĩa của magnum

Danh từ · giống đực

  1. Chai đại (khoảng 1, 6 lít).

Dạng từ của magnum

Đi với mạo từ: un magnum · le magnum

Số nhiềumagnums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bottle of wine containing 1.5 liters of fluid, double the volume of a standard bottle

Câu hỏi thường gặp

magnum nghĩa là gì?

magnum (danh từ) nghĩa là chai đại.

magnum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnum (giọng Pháp chuẩn): /maɡ.nɔm/.

magnum là giống đực hay giống cái?

magnum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.