magnum
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maɡ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt
magnum nghĩa là chai đại.
Nghĩa của magnum
Danh từ · giống đực
- Chai đại (khoảng 1, 6 lít).
Dạng từ của magnum
Đi với mạo từ: un magnum · le magnum
| Số nhiều | magnums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bottle of wine containing 1.5 liters of fluid, double the volume of a standard bottle
Câu hỏi thường gặp
magnum nghĩa là gì?
magnum (danh từ) nghĩa là chai đại.
magnum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnum (giọng Pháp chuẩn): /maɡ.nɔm/.
magnum là giống đực hay giống cái?
magnum là danh từ giống đực (dùng với un, le).