TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétométrie

danh từ giống cái (f)
/manjetɔmetʁi/ giọng máy của trình duyệt

magnétométrie nghĩa là phép đo từ.

Nghĩa của magnétométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo từ, phép dò quặng bằng từ.

Dạng từ của magnétométrie

Đi với mạo từ: une magnétométrie · la magnétométrie

Số nhiềumagnétométries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétométrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetometry

Câu hỏi thường gặp

magnétométrie nghĩa là gì?

magnétométrie (danh từ) nghĩa là phép đo từ.

magnétométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétométrie (giọng Pháp chuẩn): /manjetɔmetʁi/.

magnétométrie là giống đực hay giống cái?

magnétométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.