TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madrier

danh từ giống đực (m)
/ma.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

madrier nghĩa là phiến gỗ.

Nghĩa của madrier

Danh từ · giống đực

  1. Phiến gỗ.

Dạng từ của madrier

Đi với mạo từ: un madrier · le madrier

Số nhiềumadriers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madrier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a thick plank, a madrier

Câu hỏi thường gặp

madrier nghĩa là gì?

madrier (danh từ) nghĩa là phiến gỗ.

madrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madrier (giọng Pháp chuẩn): /ma.dʁi.je/.

madrier là giống đực hay giống cái?

madrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.