TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macroséisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

macroséisme nghĩa là động đất lớn, đại chấn.

Nghĩa của macroséisme

Danh từ · giống đực

  1. Động đất lớn, đại chấn.

Dạng từ của macroséisme

Đi với mạo từ: un macroséisme · le macroséisme

Số nhiềumacroséismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macroséisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macroseism

Câu hỏi thường gặp

macroséisme nghĩa là gì?

macroséisme (danh từ) nghĩa là động đất lớn, đại chấn.

macroséisme là giống đực hay giống cái?

macroséisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.