TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macropode

giọng máy của trình duyệt

macropode nghĩa là có chân dài, vây dài, có cuống dài, cá thia.

Nghĩa của macropode

Tính từ

  1. Có chân dài, (có) vây dài.
  2. Có cuống dài.

Danh từ · giống đực

  1. Cá thia, cá săn sắt.

Dạng từ của macropode

Số nhiềumacropodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macropode

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ macropodous

Câu hỏi thường gặp

macropode nghĩa là gì?

macropode (tính từ, danh từ) nghĩa là có chân dài, vây dài, có cuống dài, cá thia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.