TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macrobiotique

danh từ giống cái (f)
/ma.kʁɔ.bjɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

macrobiotique nghĩa là Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).

Nghĩa của macrobiotique

Danh từ · giống cái

  1. Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).

Dạng từ của macrobiotique

Đi với mạo từ: une macrobiotique · la macrobiotique

Số nhiềumacrobiotiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macrobiotique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ macrobiotic

Câu hỏi thường gặp

macrobiotique nghĩa là gì?

macrobiotique (danh từ) nghĩa là Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).

macrobiotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrobiotique (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁɔ.bjɔ.tik/.

macrobiotique là giống đực hay giống cái?

macrobiotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.