macrobiotique
macrobiotique nghĩa là Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).
Nghĩa của macrobiotique
Danh từ · giống cái
- Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).
Dạng từ của macrobiotique
Đi với mạo từ: une macrobiotique · la macrobiotique
| Số nhiều | macrobiotiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macrobiotique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ macrobiotic
Câu hỏi thường gặp
macrobiotique nghĩa là gì?
macrobiotique (danh từ) nghĩa là Lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả).
macrobiotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macrobiotique (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁɔ.bjɔ.tik/.
macrobiotique là giống đực hay giống cái?
macrobiotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).