macreuse
danh từ giống cái (f)
/ma.kʁøz/ giọng máy của trình duyệt
macreuse nghĩa là vịt trời bắc cực, thịt vai.
Nghĩa của macreuse
Danh từ · giống cái
- Động vật học Vịt trời bắc cực.
- Thịt vai (bò).
Dạng từ của macreuse
Đi với mạo từ: une macreuse · la macreuse
| Số nhiều | macreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macreuse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoter; flat iron steak
Câu hỏi thường gặp
macreuse nghĩa là gì?
macreuse (danh từ) nghĩa là vịt trời bắc cực, thịt vai.
macreuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macreuse (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁøz/.
macreuse là giống đực hay giống cái?
macreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).