TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macreuse

danh từ giống cái (f)
/ma.kʁøz/ giọng máy của trình duyệt

macreuse nghĩa là vịt trời bắc cực, thịt vai.

Nghĩa của macreuse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Vịt trời bắc cực.
  2. Thịt vai (bò).

Dạng từ của macreuse

Đi với mạo từ: une macreuse · la macreuse

Số nhiềumacreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macreuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoter; flat iron steak

Câu hỏi thường gặp

macreuse nghĩa là gì?

macreuse (danh từ) nghĩa là vịt trời bắc cực, thịt vai.

macreuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macreuse (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁøz/.

macreuse là giống đực hay giống cái?

macreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.