TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

machette nghĩa là dao rựa.

Nghĩa của machette

Danh từ · giống cái

  1. Dao rựa.

Dạng từ của machette

Đi với mạo từ: une machette · la machette

Số nhiềumachettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machete (a sword-like tool)

Câu hỏi thường gặp

machette nghĩa là gì?

machette (danh từ) nghĩa là dao rựa.

machette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machette (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃɛt/.

machette là giống đực hay giống cái?

machette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.