TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métonymie

danh từ giống cái (f)
/me.tɔ.ni.mi/ giọng máy của trình duyệt

métonymie nghĩa là phép hoán dụ.

Nghĩa của métonymie

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép hoán dụ.

Dạng từ của métonymie

Đi với mạo từ: une métonymie · la métonymie

Số nhiềumétonymies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metonymy (use of a single characteristic or part of an object, concept or phenomenon to identify the entire object, concept, phenomenon or a related object)

Câu hỏi thường gặp

métonymie nghĩa là gì?

métonymie (danh từ) nghĩa là phép hoán dụ.

métonymie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métonymie (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔ.ni.mi/.

métonymie là giống đực hay giống cái?

métonymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.