méthodologique
/me.tɔ.dɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
méthodologique nghĩa là Xem méthodologie.
Nghĩa của méthodologique
Tính từ
- xem méthodologie — Phương pháp học.
Dạng từ của méthodologique
| Số nhiều | méthodologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ methodological
Câu hỏi thường gặp
méthodologique nghĩa là gì?
méthodologique (tính từ) nghĩa là Xem méthodologie.
méthodologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthodologique (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔ.dɔ.lɔ.ʒik/.