TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthodologique

/me.tɔ.dɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

méthodologique nghĩa là Xem méthodologie.

Nghĩa của méthodologique

Tính từ

  1. xem méthodologie — Phương pháp học.

Dạng từ của méthodologique

Số nhiềuméthodologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ methodological

Câu hỏi thường gặp

méthodologique nghĩa là gì?

méthodologique (tính từ) nghĩa là Xem méthodologie.

méthodologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthodologique (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔ.dɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.