TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaplasie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

métaplasie nghĩa là dị sản.

Nghĩa của métaplasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Dị sản.

Dạng từ của métaplasie

Đi với mạo từ: une métaplasie · la métaplasie

Số nhiềumétaplasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaplasia

Câu hỏi thường gặp

métaplasie nghĩa là gì?

métaplasie (danh từ) nghĩa là dị sản.

métaplasie là giống đực hay giống cái?

métaplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.