TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaphysiquement

/me.ta.fi.zik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

métaphysiquement nghĩa là một cách siêu hình.

Nghĩa của métaphysiquement

Phó từ

  1. Một cách siêu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ metaphysically (with respect to metaphysics)

Câu hỏi thường gặp

métaphysiquement nghĩa là gì?

métaphysiquement (phó từ) nghĩa là một cách siêu hình.

métaphysiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métaphysiquement (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.fi.zik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.