TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaphosphorique

giọng máy của trình duyệt

métaphosphorique nghĩa là Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.

Nghĩa của métaphosphorique

Tính từ

  1. Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.

Dạng từ của métaphosphorique

Số nhiềumétaphosphoriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metaphosphoric

Câu hỏi thường gặp

métaphosphorique nghĩa là gì?

métaphosphorique (tính từ) nghĩa là Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.