métaphosphorique
giọng máy của trình duyệt
métaphosphorique nghĩa là Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.
Nghĩa của métaphosphorique
Tính từ
- Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.
Dạng từ của métaphosphorique
| Số nhiều | métaphosphoriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metaphosphoric
Câu hỏi thường gặp
métaphosphorique nghĩa là gì?
métaphosphorique (tính từ) nghĩa là Acide métaphosphorique (hóa học) axit metaphotphoric.