TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métalloplastique

giọng máy của trình duyệt

métalloplastique nghĩa là dẻo kim loại.

Nghĩa của métalloplastique

Tính từ

  1. Dẻo kim loại.
    • Joint métalloplastiquemiếng đệm dẻo kim loại

Dạng từ của métalloplastique

Số nhiềumétalloplastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metalloplastic

Câu hỏi thường gặp

métalloplastique nghĩa là gì?

métalloplastique (tính từ) nghĩa là dẻo kim loại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.